BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 17/07/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
14/07 |
15/07 |
17/07 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
4,600 |
4,600 |
4,550-4,600 |
4,550-4,600 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
4,550-4,600 |
4,550-4,600 |
4,550 |
4,550 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,350 |
4,350 |
4,350 |
4,350 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,300-4,350 |
4,300-4,350 |
4,300-4,350 |
4,300-4,350 |
|
|
Thái Lan |
Hà Tây |
– |
– |
– |
– |
|
|
– |
– |
– |
– |
|||
|
Nội địa
|
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
– |
– |
– |
– |
|
|
Xuân Mai |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
||
|
Hòa Bình |
4,800-4,850 |
4,800-4,850 |
4,800-4,850 |
4,800-4,850 |
||
|
Sơn La |
– |
– |
– |
– |
||
|
Mường Khương- Lào Cai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Hưng Yên, Hải Dương |
– |
– |
– |
– |
||
|
Thanh Hóa , Nghệ An |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
||
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
5,900 |
5,900 |
5,900 |
5,900 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
|
Cảng Cái Lân |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
||
|
Nhập khẩu Úc |
Cảng Cái Lân |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
|
|
Cảng Cái Lân |
4,950 |
4,950 |
4,950 |
4,950 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,350-8,500 |
8,350-8,500 |
8,350-8,400 |
8,350-8,400 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,300-8,400 |
8,300-8,400 |
8,300-8,350 |
8,300-8,350 |
