BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 29/07/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
27/07 |
28/07 |
29/07 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
4,600 |
4,600 |
4,600 |
4,600 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
4,550-4,600 |
4,550 |
4,550 |
4,550 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,300 |
4,200-4,250 |
4,200-4,250 |
4,200-4,250 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,300 |
4,200-4,250 |
4,200-4,250 |
4,200-4,250 |
|
|
Thái Lan |
Hà Tây |
– |
– |
– |
– |
|
|
– |
– |
– |
– |
|||
|
Nội địa
|
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
– |
– |
– |
– |
|
|
Xuân Mai |
4,750 |
4,750 |
– |
– |
||
|
Hòa Bình |
4,700 |
4,700 |
4,750-4,800 |
4,750-4,800 |
||
|
Sơn La |
4,750 |
4,750 |
4,750-4,800 |
4,750-4,800 |
||
|
Mường Khương- Lào Cai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Hưng Yên, Hải Dương |
– |
– |
– |
– |
||
|
Thanh Hóa , Nghệ An |
– |
– |
4,850 |
4,850 |
||
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
5,900 |
5,900 |
5,850 |
5,850 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,900 |
4,950 |
4,950 |
|
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
||
|
Nhập khẩu Úc |
Cảng Cái Lân |
5,050 |
5,050 |
5,050 |
5,050 |
|
|
Cảng Cái Lân |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,450 |
8,400 |
8,450 |
8,450 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,400 |
8,350 |
8,400 |
8,400 |

