BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 14/08/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
11/08 |
12/08 |
14/08 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
4,550 |
4,550-4,600 |
4,550 |
4,550 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
4,450-4,500 |
4,550 |
4,450-4,500 |
4,450-4,500 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,150 |
4,150 |
4,150 |
4,150 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,150 |
4,150 |
4,150 |
4,150 |
|
|
Thái Lan |
Hà Tây |
– |
– |
– |
– |
|
|
– |
– |
– |
– |
|||
|
Nội địa
|
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
– |
– |
– |
– |
|
|
Xuân Mai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Hòa Bình |
4,550 |
4,550 |
4,550 |
4,550 |
||
|
Sơn La |
4,400 |
4,400-4,450 |
4,400 |
4,400 |
||
|
Sơn La ( Ngô tươi mua tại ruộng) |
– |
– |
– |
2,300 |
||
|
Mường Khương- Lào Cai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Tây Nguyên ( giá ngô tươi tại ruộng ) |
– |
– |
– |
2,600 |
||
|
Đắc Lắc |
4,500 |
4,500 |
4,500 |
– |
||
|
Hưng Yên, Hải Dương |
– |
– |
– |
– |
||
|
Thanh Hóa , Nghệ An |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
||
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
5,800 |
5,800 |
5,800 |
5,800 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,950-5,000 |
4,950-5,000 |
4,950-5,000 |
4,950-5,000 |
|
Cảng Cái Lân |
4,900-4,950 |
4,900-4,950 |
4,900-4,950 |
4,900-4,950 |
||
|
Nhập khẩu Úc |
Cảng Cái Lân |
5,100 |
5,100 |
5,100 |
5,100 |
|
|
Cảng Cái Lân |
5,100 |
5,100 |
5,100 |
5,100 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,450 |
8,450 |
8,450 |
8,450 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,400 |
8,400 |
8,400 |
8,400 |
