
BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 27/02/2018
| Nguyên Liệu | Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 26/02 | 27/02 | Ghi Chú |
| Ngô | Nam Mỹ( DNTM) | Cảng Cái Lân | 5,400 | 5,400 | Giao tháng 2 hàng xá |
| 5,050 | 5,050 | Giao tháng 4/5 hàng xá | |||
| Sơn La | 5,550 – 5,600 | 5,550 – 5,600 | Khô sấy tại kho,giao ngay | ||
| Đắc Lắc | 5,800 | 5,800 | Ngô sấy tại kho | ||
| DDGS | NK Mỹ | Hải Phòng | 5,800 | 5,800 | Hàng giao tháng 2 |
| Lúa Mỳ | Lúa Mỳ EU | Cảng Cái Lân | 5,300 | 5,300 | Giá NK tháng 2 hàng rời |
| Khô Đậu Tương | Nam Mỹ | Cảng Cái Lân | 10,800 | 10,800 | Giá giao tháng 2/3/4 |
CHÀO GIÁ NHẬP KHẨU:
|
NGUYÊN LIỆU |
26/02 |
23/02 |
|
|
Đơn vị : USD / tấn |
|||
|
Ngô Nam Mỹ – Cái Lân |
giao tại cảng xuất tháng 4/5 |
213 | 210,5 |
|
giao tại cảng xuất tháng 6/7 |
216 | 214,5 | |
| DDGS Mỹ – Hải Phòng giao tại cảng xuất tháng 3/4/5/6 | 253 | 252 | |
| Lúa Mỳ Châu Âu – Cái Lân giao tại cảng xuất tháng 04 | 227 | 223 | |
|
Khô Đậu Tương Nam Mỹ |
giao tại cảng xuất tháng 4 |
474 | 471 |
|
giao tại cảng xuất tháng 5/6/7 |
469 | 466 | |

