

|
Cầu số |
OPT | Tên tàu | Loại hàng | Lượng | Ghi chú |
| 2 | CICT | Tàu sắt vụn | – | – |
– |
|
3 |
CICT | Sà Lan Container | – | – | – |
| 4 | CICT | Limnionlas | SBM | 32,281 |
Cập cảng ngày 20/03 |
|
5 |
CQN | Tàu Dăm | – | – | – |
| 6 | CQN | Tàu Mạch | – | – |
– |
|
7 |
CQN | Yangtze Xing Hua | SBM | 33,592 |
Cập cảng ngày 17/03 |
