![]()
BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 06/04/2018
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 05/04 | 06/04 |
Ghi Chú |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân | 5,500 – 5,550 | 5,400 – 5,500 | Giao tháng 4/5/6 hàng xá |
| 5,400 – 5,450 | 5,350 – 5,400 |
Giao tháng 4/5/6 hàng xá |
|||
|
Sơn La |
5,800 | 5,800 | Khô sấy tại kho,giao ngay | ||
| Đắc Lắc | 5,900 | 5,900 |
Ngô sấy tại kho |
||
|
DDGS |
NK Mỹ | Hải Phòng | 5,950 | 5,950 |
Hàng xá trong cont T 4/6 |
|
Lúa Mỳ |
Lúa Mỳ EU | Cảng Cái Lân | 5,600 | 5,600 | Giá NK tháng 3/4/5/6 hàng rời |
| Khô Đậu Tương | Nam Mỹ | Cảng Cái Lân | 10,000 | 10,000 |
Giá giao tháng 3/4/5/6 |
CHÀO GIÁ NHẬP KHẨU:
|
NGUYÊN LIỆU |
05/04 |
04/04 |
|
|
Đơn vị : USD / tấn |
|||
|
Ngô Nam Mỹ – Cái Lân |
giao tại cảng xuất tháng 5 | 229 | 229 |
| giao tại cảng xuất tháng 6/7 | 226 |
226 |
|
|
DDGS Mỹ – Hải Phòng |
giao tại cảng xuất tháng 4/5/6 | 265 | 267 |
| Lúa Mỳ Châu Âu-Nam Mỹ – Cái Lân | giao tại cảng xuất tháng 04 | 245 |
245 |
|
Khô Đậu Tương NAM MỸ – Hải Phòng |
Loại 1 giao tại cảng xuất tháng 5 |
442 | 452 |
| Loại 2 giao tại cảng xuất tháng 6/7 | 436 |
446 |
|

