
BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 02/05/2018
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 28/04 | 02/05 |
Ghi Chú |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân | 5,550 | 5,550 – 5,650 | Giao tháng 4/5/6 hàng xá |
| 5,250-5,300 | 5,300 |
Giao tháng 4/5 hàng xá |
|||
|
Sơn La |
6,000-6,050 | 6,000-6,050 | Khô sấy tại kho,giao ngay | ||
| Đắc Lắc | – | – |
Ngô sấy tại kho |
||
|
DDGS |
NK Mỹ | Hải Phòng | 6,200 | 6,150 | Hàng xá trong cont T 4/6 |
| Lúa Mỳ | Lúa Mỳ EU | Cảng Cái Lân | 5,650 | 5,650 |
Giá NK tháng 3/4/5/6 hàng rời |
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ | Cảng Cái Lân | 10,700 | 10,800 |
Giá giao tháng 3/4/5/6 |

