

| Cầu số | OPT | Tên tàu | Loại hàng | Lượng |
Ghi chú |
|
2 |
CICT | Tàu Dăm | – | – | – |
| 3 | CICT | Sea Pegasus | Corn ( Ah ) | 69,600 |
Cập cảng ngày 10/11 |
|
4 |
CICT | Tàu Dăm | – | – | – |
| 5 | CQN | Tàu Sắt | – | – |
– |
|
6 |
CQN | Empty | – | – | – |
| 7 | CQN | Asia Spring | Corn ( Ah ) | 70,900 |
Cập cảng ngày 09/11 |

