BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 20/04/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
18/04 |
19/04 |
20/04 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
5,100-5,200 |
5,100-5,200 |
5,100-5,200 |
5,100-5,200 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
5,050-5,200 |
5,050-5,200 |
5,050-5,200 |
5,050-5,200 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,850 |
4,950 |
4,950 |
4,950 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,850 |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
|
|
Thái Lan |
Cảng Cái Lân |
5.050 |
5.100 |
5.100 |
5.100 |
|
|
5.050 |
5,050-5.100 |
5,050-5.100 |
5,050-5.100 |
|||
|
Nam Mỹ |
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
– |
– |
– |
– |
|
|
Nam Mỹ |
Xuân Mai |
– |
– |
– |
– |
|
|
Nội địa |
Hòa Bình |
– |
– |
– |
– |
|
|
Sơn La |
– |
– |
– |
– |
||
|
Mường Khương- Lào Cai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Nội địa |
Hưng Yên, Hải Dương |
– |
– |
– |
– |
|
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
6,150 |
6,150 |
6,150 |
6,150 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
5,000 |
|
Cảng Cái Lân |
4,950-5,000 |
4,950-5,000 |
4,950-5,000 |
4,950-5,000 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,950 |
8,950 |
9,000 |
8,950 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,900 |
8,900 |
8,950 |
8,900 |
