BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 19/05/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
17/05 |
18/05 |
19/05 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,900 |
4,800-4,850 |
4,800-4,850 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
4,850 |
4,850 |
4,800 |
4,800 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,750 |
4,700 |
4,700 |
4,700 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,700-4,750 |
4,700 |
4,700 |
4,700 |
|
|
Thái Lan |
Cảng Cái Lân |
4,800 |
4,800 |
4,950 |
4,950 |
|
|
4,800 |
4,800 |
4,950 |
4,950 |
|||
|
Nam Mỹ |
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
– |
– |
– |
– |
|
|
Nam Mỹ |
Xuân Mai |
– |
– |
– |
– |
|
|
Nội địa |
Hòa Bình |
– |
– |
– |
– |
|
|
Sơn La |
5,200 |
5,200 |
5,200 |
5,200 |
||
|
Mường Khương- Lào Cai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Nội địa |
Hưng Yên, Hải Dương |
– |
– |
– |
– |
|
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
6,150 |
6,100 |
6,100 |
6,100 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
|
Cảng Cái Lân |
4,800 |
4,800 |
4,800 |
4,800 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,650 |
8,600 |
8,600 |
8,600 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,650 |
8,550-8,600 |
8,550-8,600 |
8,550-8,600 |
