BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 31/08/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
29/08 |
30/08 |
31/08 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
4,500 |
4,450 |
4,450 |
4,450 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
4,450-4,500 |
4,400-4,450 |
4,400-4,450 |
4,400-4,430 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,100 |
4,100 |
4,100 |
4,100 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,050 |
4,050 |
4,050 |
4,050 |
|
|
Thái Lan |
Hà Tây |
– |
– |
– |
– |
|
|
– |
– |
– |
– |
|||
|
Nội địa
|
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
4,900 |
4,800 |
4,820 |
4,820 |
|
|
Xuân Mai( Nhà máy mua vào) |
4,800 |
4,770 |
4,800 |
4,800 |
||
|
Sơn La |
4,450-4,550 |
4,450-4,550 |
4,450-4,550 |
4,450-4,550 |
||
|
Sơn La ( Ngô tươi mua tại ruộng) |
2,500 |
2,400-2,500 |
2,400-2,500 |
2,400-2,500 |
||
|
Tây Nguyên ( giá ngô tươi tại ruộng ) |
2,700 |
2,900 |
2,900 |
2,900 |
||
|
Đắc Lắc |
4,400 |
4,500 |
4,500 |
4,500 |
||
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
5,650 |
5,600 |
5,600 |
5,600 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,950 |
4,950 |
4,950 |
|
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
||
|
Nhập khẩu Úc |
Cảng Cái Lân |
5,050 |
5,050 |
5,050 |
5,050 |
|
|
Cảng Cái Lân |
5,050 |
5,050 |
5,050 |
5,050 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,400 |
8,400 |
8,400 |
8,400 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,350-8,400 |
8,350-8,400 |
8,350-8,400 |
8,350-8,400 |
