BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 12/05/2017
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc |
Địa điểm giao |
Tuần trước |
10/05 |
11/05 |
12/05 |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân |
5,050 |
4,900 |
4,900 |
4,900 |
|
Nam Mỹ ( H.Xá ) |
Cảng Cái Lân |
5,000 |
4,850-4,900 |
4,850-4,900 |
4,850 |
|
|
Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,850 |
4,750 |
4,750 |
4,750 |
|
|
Châu Ân |
Cảng Cái Lân |
4,800 |
4,700-4,750 |
4,700-4,750 |
4,700-4,750 |
|
|
Thái Lan |
Cảng Cái Lân |
4,900-4,950 |
4,800 |
4,800 |
4,800 |
|
|
4,850-4,950 |
4,800 |
4,800 |
4,800 |
|||
|
Nam Mỹ |
Nhà máy TACN tại Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nội |
– |
– |
– |
– |
|
|
Nam Mỹ |
Xuân Mai |
– |
– |
– |
– |
|
|
Nội địa |
Hòa Bình |
– |
– |
– |
– |
|
|
Sơn La |
5,500 |
5,200 |
5,200 |
5,200 |
||
|
Mường Khương- Lào Cai |
– |
– |
– |
– |
||
|
Nội địa |
Hưng Yên, Hải Dương |
– |
– |
– |
– |
|
|
DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng |
6,150 |
6,150 |
6,150 |
6,150 |
|
Lúa Mỳ |
NK Nam Mỹ – Châu Âu |
Cảng Cái Lân |
4,900 |
4,850 |
4,850 |
4,850 |
|
Cảng Cái Lân |
4,850-4,900 |
4,800 |
4,800 |
4,800 |
||
|
Khô Đậu Tương |
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,750-8,800 |
8,700 |
8,650 |
8,650 |
|
Nam Mỹ |
Cảng Cái Lân |
8,750 |
8,650-8,700 |
8,650 |
8,650 |
