BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 27/01/2018
| Nguyên Liệu | Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 26/01 | 27/01 | Ghi Chú |
| Ngô | Nam Mỹ( DNTM) | Cảng Cái Lân | 5,350 | 5,350 | Giao tháng 1 hàng xá |
| Sơn La | 5,550 – 5,600 | 5,550 – 5,600 | Khô sấy tại kho,giao ngay | ||
| Đắc Lắc | 5,600 – 5,650 | 5,600 – 5,650 | Ngô sấy tại kho | ||
| DDGS | NK Mỹ | Hải Phòng | 5,800 | 5,800 | Hàng giao tháng 01 |
| Lúa Mỳ | NK Nam Mỹ – Châu Âu | Cảng Cái Lân | 5,200 | 5,200 | Giá NK tháng 1 hàng rời |
| Khô Đậu Tương | Nam Mỹ | Cảng Cái Lân | – | – | Giá thực tế tháng 1 |
CHÀO GIÁ NHẬP KHẨU:
| NGUYÊN LIỆU | 26/01 | 25/01 |
| Đơn vị : USD / tấn | ||
| Ngô Nam Mỹ – Cái Lân – giao tại cảng xuất tháng 4/5/6/7 | 212 | 214 |
| DDGS Mỹ – Hải Phòng – giao tại cảng xuất tháng 4/5/6/7 | 244 | 244 |
| Lúa Mỳ Châu Âu – Cái Lân – giao tại cảng xuất tháng 15/02 – 15/03 | 224 | 221 |
| Khô Đậu Tương Nam Mỹ – Cái Lân – giao tại cảng xuất tháng 4/5/6/7 | 424 | 425 |

