

|
Cầu số |
OPT | Tên tàu | Loại hàng | Lượng |
Ghi chú |
|
2 |
CICT |
Jimmi T |
SBM + Wheat |
59,997 |
Cập cảng ngày 02/02 |
|
3 |
CICT | ||||
|
4 |
CICT |
Empty |
– | – |
– |
|
5 |
CQN |
Tàu Bột Đá |
– | – |
– |
|
6 |
CQN |
SVETI DUJAM |
– | – |
– |
|
7 |
CQN |
Penelope L |
Corn | 54,202 |
Cập cảng ngày 02/02 |

