
BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 03/04/2018
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 02/04 | 03/04 |
Ghi Chú |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân | 5,500 | 5,500 | Giao tháng 4/5/6 hàng xá |
| 5,500 | 5,500 |
Giao tháng 4/5/6 hàng xá |
|||
|
Sơn La |
5,800 | 5,800 | Khô sấy tại kho,giao ngay | ||
| Đắc Lắc | 5,900 | 5,900 |
Ngô sấy tại kho |
||
|
DDGS |
NK Mỹ | Hải Phòng | 6,000 | 6,000 |
Hàng xá trong cont T 4/6 |
|
Lúa Mỳ |
Lúa Mỳ EU | Cảng Cái Lân | 5,650 | 5,650 | Giá NK tháng 3/4/5/6 hàng rời |
| Khô Đậu Tương | Nam Mỹ | Cảng Cái Lân | 10,000 | 10,000 |
Giá giao tháng 3/4/5/6 |

