
BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 27/04/2018
|
Nguyên Liệu |
Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 26/04 | 27/04 |
Ghi Chú |
|
Ngô |
Nam Mỹ( DNTM) |
Cảng Cái Lân | 5,550 | 5,550 | Giao tháng 4/5/6 hàng xá |
| 5,250-5,300 | 5,250-5,300 |
Giao tháng 4/5 hàng xá |
|||
|
Sơn La |
6,000-6,050 | 6,000-6,050 | Khô sấy tại kho,giao ngay | ||
| Đắc Lắc | – | – |
Ngô sấy tại kho |
||
| DDGS |
NK Mỹ |
Hải Phòng | 6,200 | 6,200 |
Hàng xá trong cont T 4/6 |
|
Lúa Mỳ |
Lúa Mỳ EU | Cảng Cái Lân | 5,650 | 5,650 | Giá NK tháng 3/4/5/6 hàng rời |
| Khô Đậu Tương | Nam Mỹ | Cảng Cái Lân | 10,700 | 10,700 |
Giá giao tháng 3/4/5/6 |
CHÀO GIÁ NHẬP KHẨU:
|
NGUYÊN LIỆU |
26/04 | 24/04 | |
|
Đơn vị : USD / tấn |
|||
| Ngô Nam Mỹ – Cái Lân | giao tại cảng xuất tháng 5/6 | 234 | 230 |
| giao tại cảng xuất tháng 7 | 231 |
232 |
|
|
DDGS Mỹ – Hải Phòng |
giao tại cảng xuất tháng 5 | 275 | 273 |
| Lúa Mỳ Châu Âu-Nam Mỹ – Cái Lân | giao tại cảng xuất tháng 5 | 238 |
238 |
|
Khô Đậu Tương NAM MỸ – Cái Lân |
giao tại cảng xuất tháng 5 | 487 | 475 |
| giao tại cảng xuất tháng 6/7 | 498 |
486 |
|

