


|
Cầu số |
OPT | Tên tàu | Loại hàng | Lượng |
Ghi chú |
|
2 |
CICT | STAR AMETHYST | Corn ( Ah ) | 45,870t | Cập cảng ngày 06/06 |
| 3 | CICT | Empty | – | – |
– |
|
4 |
CICT | Empty | – | – | – |
| 5 | CQN | Empty | – | – |
– |
|
6 |
CQN | ISMENE | Corn (US) | 45,870t | Cập cảng ngày 06/06 |
| 7 | CQN | Tàu Xi Măng | – | – |
– |
Ngô hầm 3 tàu STAR AMETHYST
Ngô hầm 5 tàu STAR AMETHYST

