THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
Gía nguyên liệu TĂCN thế giới
NGÔ
| Nguồn gốc | 19/07 | 18/07 | Ghi Chú |
| Mỹ – CBOT | 169.5 | 167.1 | Kỳ hạn tháng 09/2019 |
| Mỹ – CBOT | 171.5 | 169.1 | Kỳ hạn tháng 12/2019 |
| Brazil – BMF | 165.6 | 165.1 | Kỳ hạn tháng 09/2019 |
| Brazil – BMF | 173.3 | 172.9 | Kỳ hạn tháng 11/2019 |
| Argentina – FOB | 172.0 | 172.0 | Kỳ hạn tháng 7-9/2019 |
| Argentina –FOB | 176.0 | 176.0 | Kỳ hạn tháng 11-12/2019 |
LÚA MỲ
| Nguồn gốc | 19/07 | 18/07 | Ghi chú |
| Mỹ – CBOT | 184.6 | 181.3 | Kỳ hạn tháng 09/2019 |
| Mỹ – CBOT | 188.6 | 185.6 | Kỳ hạn tháng 12/2019 |
| Argentina – FOB | 240.0 | 240.0 | Kỳ hạn tháng 8-10/2019 |
| Argentina –FOB | 200.0 | 200.0 | Kỳ hạn tháng 11-12/2019 |
ĐẬU TƯƠNG
| Nguồn gốc | 19/07 | 18/07 | Ghi chú |
| Mỹ – CBOT | 333.3 | 325.9 | Kỳ hạn tháng 09/2019 |
| Mỹ – CBOT | 337.7 | 330.3 | Kỳ hạn tháng 11/2019 |
| Argentina – FOB | 352.0 | 345.0 | Kỳ hạn tháng 8-10/2019 |
| Argentina – FOB | 364.0 | 358.0 | Kỳ hạn tháng 11-12/2019 |
| Brazil – BMF | 333.4 | 325.9 | Kỳ hạn tháng 09/2019 |
| Brazil – BMF | 337.8 | 330.3 | Kỳ hạn tháng 11/2019 |
KHÔ ĐẬU TƯƠNG
| Nguồn gốc | 19/07 | 18/07 | Ghi chú |
| Mỹ – CBOT | 344.5 | 340.0 | Kỳ hạn tháng 09/2019 |
| Mỹ – CBOT | 350.1 | 344.9 | Kỳ hạn tháng 12/2019 |
| Argentina – FOB | 321.0 | 316.0 | Kỳ hạn tháng 8-9/2019 |
| Argentina – FOB | 328.0 | 324.0 | Kỳ hạn tháng 10-12/2019 |
BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI 20/07/2019
| Nguyên Liệu | Nguồn Gốc | Địa điểm giao | 20/07 | 19/07 | Ghi Chú |
| Ngô | Nam Mỹ ( Ah – Br ) | Cảng Cái Lân | 5,800 – 5,850 | 5,700 | Giao tháng 7 hàng xá |
| Mỹ | – | – | – | ||
| Nội Địa | Sơn La | – | 5,800 | Khô sấy tại kho,giao ngay | |
| – | – | Ngô tươi | |||
| Đắc Lắc | – | – | Ngô tươi | ||
| – | – | Ngô tươi Khô sấy tại kho,giao ngay | |||
| Lúa Mỳ | Lúa Mỳ EU | Cảng Cái Lân | 6,450 | 6,450 | Giá NK tháng 7 hàng rời |
| DDGS | NK Mỹ | Hải Phòng | 5,850 | 5,850 | Hàng xá trong cont tháng 6 |
| Sắn Lát | Nội địa | Sơn La | 4,800 | 4,800 | Mì đi nhà máy cám nội địa ( độ ẩm dưới 15%) |
| Cám Gạo | NK Ấn Độ | Hải Phòng – Cám trích ly loại 1 | – | – | Xá trong cont giao tháng 7 |
| Hải Phòng – Cám trích ly loại 2 | 4,850 | 4,850 | Xá trong cont giao tháng 7 | ||
| Cám Mỳ | NK Indonesia | Hải Phòng – cám mỳ viên | 4,900 | 4,900 | Xá trong cont giao tháng 7 |
| Khô Đậu Tương |
Argentina |
Cảng Cái Lân | 9,050 | 9,050 | Giá giao tháng
7 |
| Khô dầu hạt cải | Dubai | Hải Phòng | 7,600 | 7,600 | Bã cải ngọt xá trong cont giao tháng 7 |
| Ấn Độ | Hải Phòng | 6,000 | 6,000 | Bã cải đắng xá trong cont giao tháng 7 | |
| Khô dầu cọ | Philipin | Hải Phòng | 3,300 | 3,300 | Xá trong cont giao tháng 7 |
| Khô dầu dừa | Philipin | Hải Phòng | 5,100 | 5,100 | Xá trong cont giao tháng 7 |
| Bột xương thịt | Châu Âu | Hải Phòng | 8,500 | 8,500 | Xá trong cont giao tháng 7 |
CHÀO GIÁ NHẬP KHẨU:
| NGUYÊN LIỆU | 19/07 | 18/07 | ||
|
Đơn vị : USD / tấn |
||||
| Ngô -Nam Mỹ – Cái Lân | Giao tại cảng xuất tháng 8/9 | 216 | 215 | |
| Giao tại cảng xuất tháng 10 | 219 | 216 | ||
| Giao tại cảng xuất tháng 11 | 223 | 220 | ||
| Giao tại cảng xuất tháng 12 | 227 | 224 | ||
| Lúa Mỳ Châu Âu-Nam Mỹ – Cái Lân | Giao tại cảng xuất tháng 6 | – | – | |
| DDGS Mỹ – Hải Phòng | Giao tại cảng xuất tháng 8 | 240 | 240 | |
| Khô Đậu Tương – Cái Lân | Giao tại cảng xuất tháng 8 | 367 | 367 | |
| Giao tại cảng xuất tháng 9 | 370 | 370 | ||
| Giao tại cảng xuất tháng 10 | 372 | 372 | ||
| Giao tại cảng xuất tháng 11/12 | 380 | 380 | ||
| Bã cải ngọt – Hải Phòng | Giao tại cảng xất tháng 7 | 320 | 320 | |
| Bã cải đắng – Hải Phòng | Giao tại cảng xất tháng 7 | 240 | 243 | |
| Cám gạo trích ly – Hải Phòng – loại 2 | Giao tại cảng xuất tháng 7 | 202 | 202 | |
| Đậu tương Mỹ – Hải Phòng | Loại 1 | Giao tại cảng xuất tháng 8 | 403 | 403 |
| Loại 2 | Giao tại cảng xuất tháng 8 | 394 | 394 | |


